Trang chủ002500 • SHE
add
Shanxi Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,87 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,82 ¥ - 5,91 ¥
Phạm vi một năm
5,29 ¥ - 6,92 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,00 T CNY
Số lượng trung bình
21,45 Tr
Tỷ số P/E
22,90
Tỷ lệ cổ tức
1,99%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 823,24 Tr | 10,07% |
Chi phí hoạt động | 1,58 T | 13,49% |
Thu nhập ròng | 207,76 Tr | -3,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,24 | -11,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 21,92% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 62,53 T | -8,81% |
Tổng tài sản | 81,52 T | -2,45% |
Tổng nợ | 62,92 T | -3,65% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,59 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,99% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 207,76 Tr | -3,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,59 T | -31,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,29 Tr | 93,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 391,91 Tr | 76,40% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 3,96 T | -22,37% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 7, 1988
Trang web
Nhân viên
2.926