Trang chủ002518 • SHE
add
Khoa học và Công nghệ KSTAR Thâm Quyến
Giá đóng cửa hôm trước
54,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
53,32 ¥ - 55,48 ¥
Phạm vi một năm
19,49 ¥ - 60,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
31,26 T CNY
Số lượng trung bình
9,37 Tr
Tỷ số P/E
64,70
Tỷ lệ cổ tức
0,43%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,45 T | 41,71% |
Chi phí hoạt động | 179,81 Tr | 10,85% |
Thu nhập ròng | 190,48 Tr | 38,36% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,17 | -2,37% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 262,82 Tr | 19,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,51 T | 50,74% |
Tổng tài sản | 7,30 T | 7,21% |
Tổng nợ | 2,56 T | 7,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 582,23 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,43% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 190,48 Tr | 38,36% |
Tiền từ việc kinh doanh | 356,67 Tr | 75,26% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,15 Tr | -220,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 39,65 Tr | 136,71% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 41,20 Tr | 359,73% |
Dòng tiền tự do | 149,39 Tr | 614,54% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 3, 1993
Trang web
Nhân viên
4.124