Trang chủ002544 • SHE
add
Cetc Potevio Science&Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
31,88 ¥
Mức chênh lệch một ngày
31,00 ¥ - 32,23 ¥
Phạm vi một năm
18,89 ¥ - 42,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,70 T CNY
Số lượng trung bình
40,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,03%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,13 T | 14,84% |
Chi phí hoạt động | 145,73 Tr | -1,25% |
Thu nhập ròng | 38,36 Tr | 282,07% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,40 | 258,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,48 Tr | 500,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,61 T | 11,53% |
Tổng tài sản | 9,38 T | 0,27% |
Tổng nợ | 5,55 T | 0,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,83 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 680,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,81 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,32% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,36 Tr | 282,07% |
Tiền từ việc kinh doanh | -59,90 Tr | -269,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -53,78 Tr | -19,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 19,15 Tr | 141,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -95,39 Tr | 6,85% |
Dòng tiền tự do | -202,48 Tr | -5,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 11, 1994
Trang web
Nhân viên
3.638