Trang chủ002547 • SHE
add
Suzhou Chunxing Precision Mechncl Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,43 ¥ - 4,54 ¥
Phạm vi một năm
3,27 ¥ - 7,25 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,08 T CNY
Số lượng trung bình
28,46 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 602,27 Tr | 2,07% |
Chi phí hoạt động | 64,71 Tr | -22,50% |
Thu nhập ròng | -71,06 Tr | -43,38% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,80 | -40,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 52,86 Tr | 129,31% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 291,11 Tr | -36,68% |
Tổng tài sản | 4,76 T | -2,16% |
Tổng nợ | 4,90 T | 2,61% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -142,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -34,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -71,06 Tr | -43,38% |
Tiền từ việc kinh doanh | -9,25 Tr | -14,01% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,96 Tr | -351,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 50,34 Tr | 83,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,55 Tr | -68,73% |
Dòng tiền tự do | -238,81 Tr | -18,76% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 9, 2001
Trang web
Nhân viên
3.011