Trang chủ002552 • SHE
add
Baoding Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,21 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,09 ¥ - 20,86 ¥
Phạm vi một năm
11,10 ¥ - 22,87 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,47 T CNY
Số lượng trung bình
10,97 Tr
Tỷ số P/E
42,29
Tỷ lệ cổ tức
1,04%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 777,41 Tr | 24,16% |
Chi phí hoạt động | 70,52 Tr | 6,99% |
Thu nhập ròng | 29,84 Tr | 164,28% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,84 | 113,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 104,27 Tr | 22,02% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 434,28 Tr | -30,11% |
Tổng tài sản | 4,90 T | -2,87% |
Tổng nợ | 2,91 T | 0,83% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,99 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 387,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,84 Tr | 164,28% |
Tiền từ việc kinh doanh | 112,18 Tr | 368,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -26,82 Tr | -20,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -97,85 Tr | -244,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -12,49 Tr | 86,53% |
Dòng tiền tự do | -19,66 Tr | -31,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 3, 1999
Trang web
Nhân viên
2.203