Trang chủ002557 • SHE
add
Chacha Food Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,34 ¥
Mức chênh lệch một ngày
22,78 ¥ - 23,51 ¥
Phạm vi một năm
20,87 ¥ - 28,10 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,57 T CNY
Số lượng trung bình
6,05 Tr
Tỷ số P/E
29,38
Tỷ lệ cổ tức
5,68%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,75 T | -5,91% |
Chi phí hoạt động | 290,34 Tr | 14,38% |
Thu nhập ròng | 79,36 Tr | -72,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,54 | -70,84% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 181,89 Tr | -55,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,00 T | -16,59% |
Tổng tài sản | 8,69 T | -5,11% |
Tổng nợ | 3,41 T | -5,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 496,98 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 79,36 Tr | -72,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | 417,07 Tr | -23,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -538,54 Tr | -970,32% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 106,27 Tr | -51,77% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -16,36 Tr | -101,94% |
Dòng tiền tự do | 251,13 Tr | -11,28% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
9 thg 8, 2001
Trang web
Nhân viên
5.465