Trang chủ002558 • SHE
add
Giant Network Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
35,93 ¥
Mức chênh lệch một ngày
35,11 ¥ - 37,24 ¥
Phạm vi một năm
11,63 ¥ - 53,35 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
68,55 T CNY
Số lượng trung bình
35,16 Tr
Tỷ số P/E
36,47
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,71 T | 115,63% |
Chi phí hoạt động | 975,25 Tr | 104,66% |
Thu nhập ròng | 639,77 Tr | 81,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 37,50 | -15,96% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 577,62 Tr | 135,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,23% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,05 T | 144,83% |
Tổng tài sản | 18,19 T | 30,98% |
Tổng nợ | 2,98 T | 80,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,21 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,89 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,53% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 639,77 Tr | 81,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,11 T | 310,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,59 Tr | 103,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 572,57 Tr | 286,59% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,69 T | 664,76% |
Dòng tiền tự do | 1,54 T | 1.619,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.541