Trang chủ002567 • SHE
add
Tangrenshen Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,45 ¥ - 4,62 ¥
Phạm vi một năm
4,25 ¥ - 5,51 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,39 T CNY
Số lượng trung bình
25,58 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,12 T | -1,86% |
Chi phí hoạt động | 349,68 Tr | -11,22% |
Thu nhập ròng | -304,93 Tr | -222,43% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,98 | -224,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 201,75 Tr | -61,86% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,94% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,23 T | 16,69% |
Tổng tài sản | 17,90 T | -0,47% |
Tổng nợ | 11,73 T | 0,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,42 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -304,93 Tr | -222,43% |
Tiền từ việc kinh doanh | 173,80 Tr | -55,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -18,97 Tr | 86,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -511,27 Tr | -2,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -356,44 Tr | -44,49% |
Dòng tiền tự do | -477,74 Tr | 31,53% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
11.805