Trang chủ002577 • SHE
add
Rapoo
Giá đóng cửa hôm trước
18,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,91 ¥ - 18,60 ¥
Phạm vi một năm
15,83 ¥ - 30,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,10 T CNY
Số lượng trung bình
2,58 Tr
Tỷ số P/E
716,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 114,67 Tr | 5,26% |
Chi phí hoạt động | 43,42 Tr | 81,76% |
Thu nhập ròng | -7,11 Tr | -155,71% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,20 | -152,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,92 Tr | -118,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -25,69% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 297,92 Tr | 42,26% |
Tổng tài sản | 1,36 T | 2,19% |
Tổng nợ | 175,11 Tr | 19,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,18 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 281,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,11 Tr | -155,71% |
Tiền từ việc kinh doanh | 29,78 Tr | -45,82% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,65 Tr | 70,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,05 Tr | -162,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 7,61 Tr | 295,84% |
Dòng tiền tự do | -662,08 Tr | 4,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 8, 2002
Trang web
Nhân viên
223