Trang chủ002580 • SHE
add
Shandong Sacred Sun Power Sources Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,57 ¥
Mức chênh lệch một ngày
12,41 ¥ - 12,69 ¥
Phạm vi một năm
8,45 ¥ - 18,49 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,71 T CNY
Số lượng trung bình
10,30 Tr
Tỷ số P/E
28,75
Tỷ lệ cổ tức
0,32%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 886,42 Tr | 7,97% |
Chi phí hoạt động | 114,36 Tr | 25,70% |
Thu nhập ròng | 30,65 Tr | -40,25% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,46 | -44,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 64,29 Tr | -13,51% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 702,31 Tr | 37,50% |
Tổng tài sản | 4,04 T | 14,11% |
Tổng nợ | 1,62 T | 29,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,41 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 453,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,84% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,65 Tr | -40,25% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,75 Tr | 205,25% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,86 Tr | 327,10% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 11,61 Tr | 199,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 77,85 Tr | 226,60% |
Dòng tiền tự do | -69,55 Tr | -389,78% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
2.647