Trang chủ002587 • SHE
add
Shenzhen AOTO Electronics Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,75 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,65 ¥ - 6,84 ¥
Phạm vi một năm
4,47 ¥ - 7,26 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,40 T CNY
Số lượng trung bình
17,54 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,29%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 216,78 Tr | 65,04% |
Chi phí hoạt động | 61,47 Tr | -24,15% |
Thu nhập ròng | 7,52 Tr | 133,88% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,47 | 120,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 12,49 Tr | 143,06% |
Thuế suất hiệu dụng | -12,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 410,00 Tr | 29,40% |
Tổng tài sản | 1,96 T | 3,44% |
Tổng nợ | 616,77 Tr | 12,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,34 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 649,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,15% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,52 Tr | 133,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | 16,50 Tr | 329,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,49 Tr | -488,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 33,11 Tr | 1.270,06% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,68 Tr | 181,93% |
Dòng tiền tự do | -76,76 Tr | -269,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
12 thg 5, 1993
Trang web
Nhân viên
1.030