Trang chủ002590 • SHE
add
Zhejiang Vie Science & Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,93 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,35 ¥ - 15,00 ¥
Phạm vi một năm
9,70 ¥ - 17,57 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,75 T CNY
Số lượng trung bình
21,21 Tr
Tỷ số P/E
34,68
Tỷ lệ cổ tức
0,41%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | 12,34% |
Chi phí hoạt động | 111,33 Tr | 11,76% |
Thu nhập ròng | 62,84 Tr | 9,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,85 | -2,61% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 179,59 Tr | 41,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 883,04 Tr | -21,65% |
Tổng tài sản | 6,01 T | 2,74% |
Tổng nợ | 2,91 T | -0,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,10 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 519,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,84 Tr | 9,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 140,70 Tr | 76,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,80 Tr | 5,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,57 Tr | -102,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 67,68 Tr | -83,30% |
Dòng tiền tự do | -40,41 Tr | 77,83% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
4.245