Trang chủ002591 • SHE
add
Jiangxi Hengda Hi-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,52 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,45 ¥ - 7,68 ¥
Phạm vi một năm
3,97 ¥ - 9,44 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,25 T CNY
Số lượng trung bình
11,41 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 80,60 Tr | -33,22% |
Chi phí hoạt động | 18,07 Tr | -11,55% |
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 50,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,18 | 125,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,00 Tr | -53,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,07% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 93,91 Tr | 0,11% |
Tổng tài sản | 881,86 Tr | -1,53% |
Tổng nợ | 218,72 Tr | 7,21% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 663,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 300,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,71% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,56 Tr | 50,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | -21,09 Tr | 13,83% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -21,26 Tr | -224,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 26,66 Tr | 372,25% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -15,70 Tr | 8,88% |
Dòng tiền tự do | -53,41 Tr | 10,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
505