Trang chủ002598 • SHE
add
Shandong Zhangqiu Blower Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,70 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,64 ¥ - 9,92 ¥
Phạm vi một năm
7,87 ¥ - 14,90 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,03 T CNY
Số lượng trung bình
11,11 Tr
Tỷ số P/E
96,71
Tỷ lệ cổ tức
1,02%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 490,18 Tr | -16,34% |
Chi phí hoạt động | 135,77 Tr | -18,89% |
Thu nhập ròng | 23,94 Tr | -36,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,88 | -23,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 27,06 Tr | -49,50% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 412,36 Tr | 37,35% |
Tổng tài sản | 3,17 T | 14,66% |
Tổng nợ | 1,80 T | 27,66% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,38 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,35% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,94 Tr | -36,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | -24,84 Tr | 25,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,12 Tr | 0,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -4,24 Tr | 12,97% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -53,45 Tr | 14,86% |
Dòng tiền tự do | 30,76 Tr | -71,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1968
Trang web
Nhân viên
2.087