Trang chủ002599 • SHE
add
Beijing Shengtong Printing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,12 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,97 ¥ - 8,14 ¥
Phạm vi một năm
6,89 ¥ - 14,60 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,26 T CNY
Số lượng trung bình
24,51 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,25%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 555,06 Tr | 12,47% |
Chi phí hoạt động | 74,04 Tr | 3,69% |
Thu nhập ròng | 15,24 Tr | -7,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,75 | -17,91% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,76 Tr | -1,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 187,06 Tr | 32,32% |
Tổng tài sản | 2,14 T | -9,47% |
Tổng nợ | 897,77 Tr | -2,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 532,68 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 15,24 Tr | -7,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 48,17 Tr | 177,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -34,19 Tr | -148,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -47,21 Tr | -1.342,24% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,50 Tr | 54,13% |
Dòng tiền tự do | -114,86 Tr | 43,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 11, 2000
Trang web
Nhân viên
3.019