Trang chủ002628 • SHE
add
Chengdu Road & Bridge Engineering Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,15 ¥ - 5,33 ¥
Phạm vi một năm
3,32 ¥ - 6,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,16 T CNY
Số lượng trung bình
32,63 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,39 Tr | 24,62% |
Chi phí hoạt động | 32,61 Tr | 206,39% |
Thu nhập ròng | -5,72 Tr | -179,75% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,76 | -164,04% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -22,02 Tr | -176,56% |
Thuế suất hiệu dụng | -32,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 124,42 Tr | -62,58% |
Tổng tài sản | 6,97 T | -2,24% |
Tổng nợ | 4,02 T | -1,41% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 757,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,40% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,72 Tr | -179,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,43 Tr | -202,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -42,12 Tr | -128,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 9,97 Tr | 467,75% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -79,57 Tr | -160,57% |
Dòng tiền tự do | -147,96 Tr | -72,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 5, 1988
Trang web
Nhân viên
541