Trang chủ002647 • SHE
add
Rendong Holdings Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,60 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,48 ¥ - 8,65 ¥
Phạm vi một năm
4,89 ¥ - 10,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,99 T CNY
Số lượng trung bình
16,95 Tr
Tỷ số P/E
24,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 222,41 Tr | -1,37% |
Chi phí hoạt động | 70,37 Tr | -0,13% |
Thu nhập ròng | -6,97 Tr | 98,99% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,13 | 98,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,41 Tr | 6,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -106,60% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,41 T | 43,27% |
Tổng tài sản | 5,51 T | 20,14% |
Tổng nợ | 4,90 T | -6,36% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 606,48 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,13 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 17,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -6,97 Tr | 98,99% |
Tiền từ việc kinh doanh | 37,90 Tr | 259,05% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -23,73 Tr | -638,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,28 Tr | -179,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,16 Tr | 127,17% |
Dòng tiền tự do | 496,94 Tr | 269,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 7, 1998
Trang web
Nhân viên
328