Trang chủ002649 • SHE
add
Beyondsoft Corp
Giá đóng cửa hôm trước
14,24 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,83 ¥ - 14,24 ¥
Phạm vi một năm
10,00 ¥ - 17,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
8,34 T CNY
Số lượng trung bình
23,38 Tr
Tỷ số P/E
62,27
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,62 T | -6,16% |
Chi phí hoạt động | 356,06 Tr | -7,13% |
Thu nhập ròng | 59,86 Tr | -42,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,69 | -38,50% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 69,73 Tr | 19,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,54% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,78 T | -4,04% |
Tổng tài sản | 5,61 T | -2,13% |
Tổng nợ | 1,36 T | -11,53% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,25 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 585,34 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 59,86 Tr | -42,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,98 Tr | 41,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 61,32 Tr | 190,48% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -96,98 Tr | -252,57% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 103,26 Tr | -29,50% |
Dòng tiền tự do | 27,54 Tr | 366,73% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
17 thg 4, 1995
Trang web
Nhân viên
31.912