Trang chủ002650 • SHE
add
Jiajia Food Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,28 ¥ - 6,39 ¥
Phạm vi một năm
4,25 ¥ - 8,44 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,03 T CNY
Số lượng trung bình
4,87 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 275,99 Tr | 11,43% |
Chi phí hoạt động | 102,03 Tr | -0,61% |
Thu nhập ròng | -26,39 Tr | 31,44% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,56 | 38,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,16 Tr | 369,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 299,39 Tr | 28,10% |
Tổng tài sản | 2,17 T | -13,25% |
Tổng nợ | 322,72 Tr | -34,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,85 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,11 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,82 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,47% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,82% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -26,39 Tr | 31,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,48 Tr | 843,02% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 27,27 Tr | 53,24% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -607,06 N | 74,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 30,15 Tr | 91,42% |
Dòng tiền tự do | -70,80 Tr | 8,75% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 8, 1996
Trang web
Nhân viên
1.513