Trang chủ002653 • SHE
add
Haisco Pharmaceutical Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
50,40 ¥
Mức chênh lệch một ngày
50,40 ¥ - 52,06 ¥
Phạm vi một năm
29,13 ¥ - 62,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
56,76 T CNY
Số lượng trung bình
3,26 Tr
Tỷ số P/E
184,00
Tỷ lệ cổ tức
0,82%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,30 T | 22,05% |
Chi phí hoạt động | 791,42 Tr | 21,39% |
Thu nhập ròng | 166,48 Tr | -23,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,81 | -37,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 246,89 Tr | 33,90% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,40 T | 9,17% |
Tổng tài sản | 7,21 T | 4,39% |
Tổng nợ | 2,99 T | 9,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,23 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,21 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 166,48 Tr | -23,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | 39,52 Tr | -53,76% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,41 Tr | 85,07% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,58 Tr | -109,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -51,59 Tr | 74,01% |
Dòng tiền tự do | -348,11 Tr | -75,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2000
Trang web
Nhân viên
5.337