Trang chủ002661 • SHE
add
Chen Ke Ming Food Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,48 ¥
Mức chênh lệch một ngày
9,41 ¥ - 9,64 ¥
Phạm vi một năm
8,66 ¥ - 11,14 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,19 T CNY
Số lượng trung bình
3,24 Tr
Tỷ số P/E
26,13
Tỷ lệ cổ tức
3,13%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,06 T | -1,89% |
Chi phí hoạt động | 161,57 Tr | 15,83% |
Thu nhập ròng | 23,39 Tr | -55,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,21 | -54,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 132,93 Tr | -19,07% |
Thuế suất hiệu dụng | 36,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 559,54 Tr | -21,34% |
Tổng tài sản | 6,14 T | -1,53% |
Tổng nợ | 3,46 T | 3,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 303,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,24 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,50% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 23,39 Tr | -55,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 202,65 Tr | -61,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -101,82 Tr | 75,88% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -46,60 Tr | 87,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 54,04 Tr | 120,83% |
Dòng tiền tự do | -256,48 Tr | -1.219,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
4.389