Trang chủ002667 • SHE
add
Willing New Energy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,36 ¥
Mức chênh lệch một ngày
18,51 ¥ - 20,08 ¥
Phạm vi một năm
8,68 ¥ - 20,08 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,05 T CNY
Số lượng trung bình
15,71 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 127,92 Tr | -30,81% |
Chi phí hoạt động | 35,91 Tr | -32,73% |
Thu nhập ròng | -14,15 Tr | 77,15% |
Biên lợi nhuận ròng | -11,06 | 66,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -216,73 N | -104,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 91,50 Tr | -32,04% |
Tổng tài sản | 2,58 T | 37,70% |
Tổng nợ | 2,17 T | 128,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 408,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 242,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 13,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,15 Tr | 77,15% |
Tiền từ việc kinh doanh | 43,41 Tr | 183,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -97,41 Tr | -345,98% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,77 Tr | 274,69% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,26 Tr | 93,77% |
Dòng tiền tự do | 71,56 Tr | -44,60% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
13 thg 10, 1994
Trang web
Nhân viên
434