Trang chủ002670 • SHE
add
GUOSHENG SECURITIES Inc
Giá đóng cửa hôm trước
15,78 ¥
Mức chênh lệch một ngày
15,31 ¥ - 15,74 ¥
Phạm vi một năm
10,88 ¥ - 24,34 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,82 T CNY
Số lượng trung bình
22,37 Tr
Tỷ số P/E
91,37
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 620,07 Tr | 108,02% |
Chi phí hoạt động | 347,35 Tr | -15,71% |
Thu nhập ròng | 32,80 Tr | -15,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,29 | -59,15% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 75,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,88 T | 1,83% |
Tổng tài sản | 48,79 T | 14,02% |
Tổng nợ | 37,48 T | 17,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 11,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,94 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,80 Tr | -15,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 932,32 Tr | -79,23% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,57 Tr | -16,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,30 T | 145,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,22 T | -55,65% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 8, 1995
Trang web
Nhân viên
2.299