Trang chủ002690 • KRX
add
Dong Il Steel MFG Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.586,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.536,00 ₩ - 1.584,00 ₩
Phạm vi một năm
1.160,00 ₩ - 1.831,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
31,10 T KRW
Số lượng trung bình
61,35 N
Tỷ số P/E
22,24
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 36,90 T | 4,39% |
Chi phí hoạt động | 1,72 T | 8,84% |
Thu nhập ròng | 5,20 T | 427,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,09 | 414,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 732,37 Tr | 159,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 59,15 T | 60,29% |
Tổng tài sản | 182,99 T | 3,97% |
Tổng nợ | 21,44 T | 10,68% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 161,55 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 18,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,19 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 5,20 T | 427,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,78 T | -78,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,51 T | -4.589,43% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -141,47 Tr | -36,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -17,87 T | -335,90% |
Dòng tiền tự do | 3,05 T | -60,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
111