Trang chủ002702 • SHE
add
HaiXin Foods Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,69 ¥ - 6,94 ¥
Phạm vi một năm
3,51 ¥ - 11,22 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,73 T CNY
Số lượng trung bình
69,21 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 363,45 Tr | -14,82% |
Chi phí hoạt động | 76,74 Tr | -4,63% |
Thu nhập ròng | -7,88 Tr | 29,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,17 | 16,86% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 13,22 Tr | 67,47% |
Thuế suất hiệu dụng | -52,48% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 80,85 Tr | -63,76% |
Tổng tài sản | 1,97 T | -4,95% |
Tổng nợ | 893,49 Tr | -6,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,08 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 548,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -7,88 Tr | 29,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 12,38 Tr | -58,07% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,07 Tr | -51,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -24,32 Tr | -399,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 10,07 Tr | -87,85% |
Dòng tiền tự do | -80,54 Tr | -63,66% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1903
Trang web
Nhân viên
1.982