Trang chủ002707 • SHE
add
UTour Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,98 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,99 ¥ - 8,24 ¥
Phạm vi một năm
6,73 ¥ - 9,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,98 T CNY
Số lượng trung bình
45,72 Tr
Tỷ số P/E
161,40
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,37 T | 12,35% |
Chi phí hoạt động | 195,24 Tr | 8,74% |
Thu nhập ròng | 26,57 Tr | -48,64% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,12 | -54,47% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,99 Tr | -49,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 970,95 Tr | 13,51% |
Tổng tài sản | 2,87 T | -0,05% |
Tổng nợ | 2,12 T | -3,35% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 747,82 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 982,72 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,49 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,05% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,68% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,57 Tr | -48,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | 114,48 Tr | 57,24% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -24,00 Tr | -248,52% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -62,23 Tr | -20,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 28,76 Tr | 76,32% |
Dòng tiền tự do | -49,12 Tr | 46,79% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
11 thg 8, 1992
Trang web
Nhân viên
2.706