Trang chủ002719 • SHE
add
Maiquer Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
8,67 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,57 ¥ - 8,84 ¥
Phạm vi một năm
6,05 ¥ - 10,47 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
1,53 T CNY
Số lượng trung bình
7,10 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 168,88 Tr | 0,35% |
Chi phí hoạt động | 77,14 Tr | 83,55% |
Thu nhập ròng | -34,64 Tr | -53,42% |
Biên lợi nhuận ròng | -20,51 | -52,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -23,12 Tr | -799,47% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,31 Tr | -53,33% |
Tổng tài sản | 1,09 T | -11,36% |
Tổng nợ | 905,17 Tr | 4,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 184,83 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 166,05 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,47 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -9,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,56% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -34,64 Tr | -53,42% |
Tiền từ việc kinh doanh | -7,38 Tr | -99,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 8,68 Tr | -45,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -5,32 Tr | 55,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -4,01 Tr | -1.846,00% |
Dòng tiền tự do | -59,33 Tr | -11,95% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 12, 2002
Trang web
Nhân viên
1.440