Trang chủ002725 • SHE
add
Zhejiang Yueling Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,61 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,50 ¥ - 14,90 ¥
Phạm vi một năm
8,65 ¥ - 21,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,81 T CNY
Số lượng trung bình
16,76 Tr
Tỷ số P/E
51,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 182,06 Tr | 12,06% |
Chi phí hoạt động | 20,93 Tr | 23,20% |
Thu nhập ròng | 10,35 Tr | 208,03% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,68 | 196,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 16,89 Tr | 122,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 13,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 371,67 Tr | 55,04% |
Tổng tài sản | 1,33 T | 4,76% |
Tổng nợ | 298,92 Tr | -3,67% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,06% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,17% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,35 Tr | 208,03% |
Tiền từ việc kinh doanh | 8,05 Tr | 16,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,00 Tr | -340,95% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 23,76 Tr | -39,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,18 Tr | -64,43% |
Dòng tiền tự do | -51,49 Tr | -96,20% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
936