Trang chủ002726 • SHE
add
Shandong Longda Meishi Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,27 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4,25 ¥ - 4,36 ¥
Phạm vi một năm
4,08 ¥ - 6,68 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,60 T CNY
Số lượng trung bình
16,27 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,65 T | -10,76% |
Chi phí hoạt động | 144,42 Tr | 41,37% |
Thu nhập ròng | -217,72 Tr | -1.562,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -8,21 | -1.742,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -143,02 Tr | -364,67% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 518,17 Tr | -44,68% |
Tổng tài sản | 5,46 T | -8,53% |
Tổng nợ | 4,02 T | -5,13% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,44 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,04 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -8,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -10,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -217,72 Tr | -1.562,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | -126,28 Tr | -296,43% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -38,14 Tr | 49,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -141,19 Tr | -219,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -305,61 Tr | -450,28% |
Dòng tiền tự do | -394,35 Tr | -343,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
5.266