Trang chủ002732 • SHE
add
Guangdong Yantang Dairy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,23 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,15 ¥ - 17,40 ¥
Phạm vi một năm
14,74 ¥ - 20,03 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,73 T CNY
Số lượng trung bình
4,36 Tr
Tỷ số P/E
36,14
Tỷ lệ cổ tức
0,87%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
OSPTX
0,14%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 413,53 Tr | -8,21% |
Chi phí hoạt động | 78,57 Tr | -5,89% |
Thu nhập ròng | 18,37 Tr | -26,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,44 | -19,71% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,93 Tr | -17,18% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 319,32 Tr | 9,04% |
Tổng tài sản | 2,00 T | 6,26% |
Tổng nợ | 469,76 Tr | 16,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,37 Tr | -26,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | 54,61 Tr | -17,20% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -39,41 Tr | -109,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 6,79 Tr | 879,07% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 21,99 Tr | -53,98% |
Dòng tiền tự do | -104,55 Tr | -109,72% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1956
Trang web
Nhân viên
1.614