Trang chủ002741 • SHE
add
Guangdong Guanghua Sci-Tech Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,30 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,97 ¥ - 20,50 ¥
Phạm vi một năm
12,47 ¥ - 26,05 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,33 T CNY
Số lượng trung bình
24,02 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 762,33 Tr | 14,99% |
Chi phí hoạt động | 77,99 Tr | 1,69% |
Thu nhập ròng | 34,13 Tr | 962,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,48 | 846,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 31,61 Tr | 307,10% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 761,13 Tr | 278,42% |
Tổng tài sản | 3,64 T | 17,04% |
Tổng nợ | 1,71 T | -2,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 465,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,92 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 34,13 Tr | 962,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,11 Tr | -58,32% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -457,08 Tr | -3.112,28% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 22,53 Tr | 139,05% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -420,63 Tr | -994,16% |
Dòng tiền tự do | -99,94 Tr | 6,91% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 8, 1980
Trang web
Nhân viên
1.213