Trang chủ002757 • SHE
add
Nanxing Machinery Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
21,61 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,20 ¥ - 21,96 ¥
Phạm vi một năm
14,90 ¥ - 29,45 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,38 T CNY
Số lượng trung bình
40,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,63%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 818,03 Tr | 5,06% |
Chi phí hoạt động | 84,30 Tr | -4,14% |
Thu nhập ròng | 32,02 Tr | -23,47% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,91 | -27,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 71,92 Tr | -14,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 15,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 919,25 Tr | 22,91% |
Tổng tài sản | 3,56 T | -9,82% |
Tổng nợ | 1,54 T | 0,16% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 295,46 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 32,02 Tr | -23,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 152,88 Tr | 34,54% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -215,93 Tr | -415,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -75,87 Tr | 7,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -138,93 Tr | -1.236,85% |
Dòng tiền tự do | 16,01 Tr | 108,62% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 5, 1996
Trang web
Nhân viên
2.368