Trang chủ002758 • SHE
add
ZJAMP Group Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,68 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,64 ¥ - 11,12 ¥
Phạm vi một năm
7,99 ¥ - 11,14 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,65 T CNY
Số lượng trung bình
9,74 Tr
Tỷ số P/E
12,39
Tỷ lệ cổ tức
2,75%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,78 T | 14,98% |
Chi phí hoạt động | 361,12 Tr | 2,99% |
Thu nhập ròng | 88,18 Tr | 59,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,82 | 38,98% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 400,28 Tr | 64,28% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,99% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,80 T | 25,73% |
Tổng tài sản | 20,83 T | 14,68% |
Tổng nợ | 13,31 T | 19,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,52 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 521,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,31% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,57% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 88,18 Tr | 59,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 520,62 Tr | -1,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -763,96 Tr | -598,37% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 21,58 Tr | 102,66% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -221,19 Tr | -63,25% |
Dòng tiền tự do | 193,50 Tr | -13,68% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 8, 1999
Trang web
Nhân viên
6.242