Trang chủ002759 • SHE
add
Tonze New Energy Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
43,79 ¥
Mức chênh lệch một ngày
39,41 ¥ - 42,80 ¥
Phạm vi một năm
6,09 ¥ - 55,98 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,23 T CNY
Số lượng trung bình
101,98 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 717,96 Tr | 29,19% |
Chi phí hoạt động | 81,06 Tr | 21,95% |
Thu nhập ròng | -49,11 Tr | 19,22% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,84 | 37,48% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -672,41 N | 97,11% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 624,09 Tr | -36,25% |
Tổng tài sản | 6,15 T | -15,29% |
Tổng nợ | 2,58 T | 8,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 491,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,61% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,18% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -49,11 Tr | 19,22% |
Tiền từ việc kinh doanh | -236,20 Tr | -5.367,87% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -67,32 Tr | -115,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 193,28 Tr | 305,92% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -109,22 Tr | 9,32% |
Dòng tiền tự do | -525,88 Tr | -558,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
30 thg 3, 1996
Trang web
Nhân viên
1.463