Trang chủ002760 • KRX
add
Bolak Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.148,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
1.161,00 ₩ - 1.189,00 ₩
Phạm vi một năm
985,00 ₩ - 1.527,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
70,98 T KRW
Số lượng trung bình
577,30 N
Tỷ số P/E
30,34
Tỷ lệ cổ tức
0,59%
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,40 T | -3,19% |
Chi phí hoạt động | 1,60 T | -29,51% |
Thu nhập ròng | 30,53 Tr | 101,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,27 | 101,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 483,48 Tr | 118,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,94 T | 118,92% |
Tổng tài sản | 59,24 T | -0,07% |
Tổng nợ | 10,51 T | -16,79% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,53 Tr | 101,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,87 T | 893,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -357,12 Tr | -394,60% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -23,21 Tr | -3,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,49 T | 418,70% |
Dòng tiền tự do | 1,68 T | 363,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
141