Trang chủ002766 • SHE
add
Shenzhen Soling Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,69 ¥
Mức chênh lệch một ngày
5,52 ¥ - 5,73 ¥
Phạm vi một năm
4,35 ¥ - 8,06 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,91 T CNY
Số lượng trung bình
93,44 Tr
Tỷ số P/E
307,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 181,41 Tr | -53,12% |
Chi phí hoạt động | 54,23 Tr | -21,31% |
Thu nhập ròng | -5,63 Tr | -125,87% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,10 | -155,16% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 272,73 N | -99,12% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 659,68 Tr | 32,75% |
Tổng tài sản | 1,36 T | 6,98% |
Tổng nợ | 211,81 Tr | -59,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 863,30 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,03% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -5,63 Tr | -125,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | -11,03 Tr | 57,44% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -86,32 Tr | -8.521,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,09 Tr | -1.862,51% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -115,77 Tr | -292,49% |
Dòng tiền tự do | -52,77 Tr | 34,06% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 10, 1997
Trang web
Nhân viên
706