Trang chủ002780 • SHE
add
Beijing Sanfo Outdoor Products Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
14,66 ¥
Mức chênh lệch một ngày
14,65 ¥ - 15,05 ¥
Phạm vi một năm
8,74 ¥ - 19,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,42 T CNY
Số lượng trung bình
8,78 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 207,15 Tr | 20,74% |
Chi phí hoạt động | 91,66 Tr | 6,63% |
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | 1.033,98% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,12 | 821,74% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 32,32 Tr | 38,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 39,77 Tr | -30,35% |
Tổng tài sản | 1,16 T | -2,71% |
Tổng nợ | 523,04 Tr | 7,17% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 640,31 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 157,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,59% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,39% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 4,40 Tr | 1.033,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | -20,50 Tr | 41,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,41 Tr | 14,62% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,08 Tr | -9,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -42,99 Tr | 24,52% |
Dòng tiền tự do | -64,03 Tr | 12,33% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
913