Trang chủ002792 • SHE
add
Tongyu Communication Inc
Giá đóng cửa hôm trước
48,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
46,60 ¥ - 49,77 ¥
Phạm vi một năm
11,10 ¥ - 73,35 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
24,54 T CNY
Số lượng trung bình
100,22 Tr
Tỷ số P/E
1.617,75
Tỷ lệ cổ tức
0,05%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 282,20 Tr | -4,80% |
Chi phí hoạt động | 52,84 Tr | -24,36% |
Thu nhập ròng | 3,49 Tr | -87,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,24 | -86,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 17,93 Tr | -37,60% |
Thuế suất hiệu dụng | -3,87% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,66 T | 11,59% |
Tổng tài sản | 3,49 T | -1,19% |
Tổng nợ | 688,29 Tr | -7,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,80 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 531,48 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,20 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,53% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,49 Tr | -87,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | 86,34 Tr | 1.809,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,74 Tr | 65,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -61,37 Tr | -3.816,79% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -30,98 Tr | 75,60% |
Dòng tiền tự do | 64,54 Tr | 143,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
16 thg 12, 1996
Trang web
Nhân viên
1.856