Trang chủ002797 • SHE
add
First Capital Securities Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,06 ¥
Mức chênh lệch một ngày
6,92 ¥ - 7,06 ¥
Phạm vi một năm
6,42 ¥ - 8,68 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
29,67 T CNY
Số lượng trung bình
58,47 Tr
Tỷ số P/E
27,40
Tỷ lệ cổ tức
1,07%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,15 T | 31,39% |
Chi phí hoạt động | 712,12 Tr | 25,77% |
Thu nhập ròng | 285,15 Tr | 18,23% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,77 | -10,03% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 25,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 29,39 T | -0,64% |
Tổng tài sản | 54,90 T | 16,49% |
Tổng nợ | 37,27 T | 20,20% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 17,63 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,17% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 285,15 Tr | 18,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,63 T | -26,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 404,91 Tr | 140,68% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -236,33 Tr | -91,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,80 T | -20,13% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.771