Trang chủ002805 • SHE
add
Shandong Fengyuan Chemical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,95 ¥
Mức chênh lệch một ngày
17,78 ¥ - 18,58 ¥
Phạm vi một năm
9,50 ¥ - 23,85 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,04 T CNY
Số lượng trung bình
13,20 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 448,99 Tr | 17,32% |
Chi phí hoạt động | 21,77 Tr | 13,57% |
Thu nhập ròng | -131,09 Tr | -169,33% |
Biên lợi nhuận ròng | -29,20 | -129,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,16 Tr | 216,88% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 340,82 Tr | -19,81% |
Tổng tài sản | 4,63 T | -12,94% |
Tổng nợ | 2,86 T | 4,99% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 280,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,39% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -131,09 Tr | -169,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | 7,41 Tr | 102,46% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -10,84 Tr | 84,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -22,58 Tr | -117,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -26,01 Tr | 89,15% |
Dòng tiền tự do | -161,47 Tr | 40,25% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 8, 2000
Trang web
Nhân viên
764