Trang chủ002820 • KRX
add
Sun&L Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.305,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
2.300,00 ₩ - 2.405,00 ₩
Phạm vi một năm
2.060,00 ₩ - 3.245,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
29,82 T KRW
Số lượng trung bình
25,94 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 65,97 T | -13,97% |
Chi phí hoạt động | 8,25 T | -15,53% |
Thu nhập ròng | 7,21 T | 292,83% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,93 | 324,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -5,35 T | -2.555,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 37,47 T | -1,06% |
Tổng tài sản | 481,80 T | -4,26% |
Tổng nợ | 256,75 T | -9,51% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 225,06 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,06 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,23% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 7,21 T | 292,83% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,05 T | -276,11% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 22,54 T | 1.747,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -17,78 T | -74,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -842,60 Tr | 89,28% |
Dòng tiền tự do | -5,81 T | -196,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1959
Trang web
Nhân viên
251