Trang chủ002878 • SHE
add
Beijing Yuanlong Yat Cltre Dsemnt Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,29 ¥
Mức chênh lệch một ngày
19,80 ¥ - 20,46 ¥
Phạm vi một năm
11,04 ¥ - 27,42 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,32 T CNY
Số lượng trung bình
17,44 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 823,46 Tr | 41,06% |
Chi phí hoạt động | 80,23 Tr | -7,30% |
Thu nhập ròng | 13,59 Tr | 235,80% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,65 | 196,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 46,06 Tr | 185,17% |
Thuế suất hiệu dụng | -4,26% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 366,96 Tr | 9,64% |
Tổng tài sản | 2,14 T | -8,56% |
Tổng nợ | 823,79 Tr | 6,59% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,65% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,59 Tr | 235,80% |
Tiền từ việc kinh doanh | -120,98 Tr | -262,63% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 52,65 Tr | 409,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 88,46 Tr | 158,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 20,08 Tr | 121,30% |
Dòng tiền tự do | -213,46 Tr | -8.590,99% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
26 thg 5, 1998
Trang web
Nhân viên
728