Trang chủ002896 • SHE
add
Ningbo Zhongd Ldr ntllgnt Trnsmssn C Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
87,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
86,82 ¥ - 89,59 ¥
Phạm vi một năm
29,27 ¥ - 109,35 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,69 T CNY
Số lượng trung bình
7,61 Tr
Tỷ số P/E
240,91
Tỷ lệ cổ tức
0,22%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 248,79 Tr | 5,40% |
Chi phí hoạt động | 36,29 Tr | -11,13% |
Thu nhập ròng | 10,84 Tr | -19,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,36 | -23,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,36 Tr | 38,48% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 103,77 Tr | 5,09% |
Tổng tài sản | 1,81 T | 13,46% |
Tổng nợ | 615,25 Tr | 40,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 196,52 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,35 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,29% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,84 Tr | -19,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | 25,82 Tr | -63,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -30,46 Tr | 44,83% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 10,96 Tr | 161,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 6,83 Tr | 295,57% |
Dòng tiền tự do | -14,38 Tr | 78,98% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
1.987