Trang chủ002900 • SHE
add
Harbin Medisan Pharmaceutical Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
13,10 ¥
Mức chênh lệch một ngày
13,12 ¥ - 14,00 ¥
Phạm vi một năm
8,80 ¥ - 18,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,14 T CNY
Số lượng trung bình
6,22 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,48%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 167,53 Tr | -46,83% |
Chi phí hoạt động | 142,44 Tr | 7,98% |
Thu nhập ròng | -116,45 Tr | -913,69% |
Biên lợi nhuận ròng | -69,51 | -1.631,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -38,68 Tr | -198,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 734,94 Tr | -12,57% |
Tổng tài sản | 3,61 T | 1,53% |
Tổng nợ | 1,70 T | 20,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 312,10 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -116,45 Tr | -913,69% |
Tiền từ việc kinh doanh | -16,24 Tr | -191,80% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -63,44 Tr | -63,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 199,95 Tr | 15.515,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 120,27 Tr | 635,20% |
Dòng tiền tự do | -87,35 Tr | 45,24% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 6, 1996
Trang web
Nhân viên
2.522