Trang chủ002919 • SHE
add
Mingchen Health Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
23,51 ¥
Mức chênh lệch một ngày
23,49 ¥ - 24,80 ¥
Phạm vi một năm
13,50 ¥ - 24,80 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,27 T CNY
Số lượng trung bình
6,57 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,21%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 367,21 Tr | 14,73% |
Chi phí hoạt động | 191,23 Tr | 30,60% |
Thu nhập ròng | 1,49 Tr | -95,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,41 | -96,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 10,23 Tr | -87,71% |
Thuế suất hiệu dụng | -11,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 180,54 Tr | 5,52% |
Tổng tài sản | 1,17 T | -2,55% |
Tổng nợ | 350,70 Tr | 6,47% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 821,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 266,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,90% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,49 Tr | -95,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 40,73 Tr | 68,68% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,62 Tr | 45,45% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,97 Tr | -371,01% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 16,04 Tr | 221,72% |
Dòng tiền tự do | -20,21 Tr | 39,57% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 12, 1994
Trang web
Nhân viên
1.267