Trang chủ002929 • SHE
add
Runjian Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
46,38 ¥
Mức chênh lệch một ngày
46,01 ¥ - 48,35 ¥
Phạm vi một năm
32,78 ¥ - 75,31 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
13,19 T CNY
Số lượng trung bình
11,60 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,28%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,40 T | 13,18% |
Chi phí hoạt động | 289,82 Tr | 24,48% |
Thu nhập ròng | -32,80 Tr | -160,98% |
Biên lợi nhuận ròng | -1,36 | -153,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 121,82 Tr | 35,54% |
Thuế suất hiệu dụng | -18,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,08 T | 190,88% |
Tổng tài sản | 21,50 T | 29,96% |
Tổng nợ | 15,18 T | 47,43% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 6,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 281,35 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,99% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -32,80 Tr | -160,98% |
Tiền từ việc kinh doanh | 510,71 Tr | 268,89% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -738,65 Tr | -298,29% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 591,81 Tr | 69,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 363,21 Tr | 363,42% |
Dòng tiền tự do | -98,86 Tr | 90,84% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 1, 2003
Trang web
Nhân viên
6.408