Trang chủ002938 • SHE
add
Avary Holding Shenzhen Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
52,33 ¥
Mức chênh lệch một ngày
49,98 ¥ - 52,33 ¥
Phạm vi một năm
24,68 ¥ - 66,64 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
123,13 T CNY
Số lượng trung bình
25,66 Tr
Tỷ số P/E
29,56
Tỷ lệ cổ tức
1,96%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,48 T | 1,15% |
Chi phí hoạt động | 1,25 T | 18,42% |
Thu nhập ròng | 1,17 T | -1,30% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,21 | -2,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,06 T | -9,99% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,73 T | 14,68% |
Tổng tài sản | 47,93 T | 9,14% |
Tổng nợ | 15,06 T | 12,04% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 32,87 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,29 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 7,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,85% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,17 T | -1,30% |
Tiền từ việc kinh doanh | -18,38 Tr | -114,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,99 T | -189,22% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 641,97 Tr | 25,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,35 T | -628,52% |
Dòng tiền tự do | -5,52 T | -82,99% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
43.130