Trang chủ002953 • SHE
add
GuangDong Rifeng Electric Cable Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
12,01 ¥
Mức chênh lệch một ngày
11,92 ¥ - 12,29 ¥
Phạm vi một năm
8,23 ¥ - 16,20 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,90 T CNY
Số lượng trung bình
6,42 Tr
Tỷ số P/E
31,76
Tỷ lệ cổ tức
0,83%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,16 T | 18,54% |
Chi phí hoạt động | 76,91 Tr | 8,46% |
Thu nhập ròng | 26,49 Tr | -29,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,28 | -40,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 51,01 Tr | -13,60% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 248,13 Tr | -11,11% |
Tổng tài sản | 3,62 T | 5,23% |
Tổng nợ | 1,67 T | 4,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,95 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 464,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,87 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,49 Tr | -29,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,90 Tr | -56,65% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -47,60 Tr | -297,86% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,36 Tr | -60,88% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,52 Tr | -107,97% |
Dòng tiền tự do | -102,08 Tr | -228,08% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 12, 2009
Trang web
Nhân viên
2.839