Trang chủ002957 • SHE
add
Shenzhen Colibri Technologies Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,23 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,59 ¥ - 22,96 ¥
Phạm vi một năm
12,13 ¥ - 24,97 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,34 T CNY
Số lượng trung bình
17,09 Tr
Tỷ số P/E
42,64
Tỷ lệ cổ tức
0,75%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 654,77 Tr | -8,63% |
Chi phí hoạt động | 132,67 Tr | -15,20% |
Thu nhập ròng | 123,93 Tr | 64,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,93 | 80,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 128,05 Tr | -25,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 6,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 871,63 Tr | 60,72% |
Tổng tài sản | 6,37 T | 16,06% |
Tổng nợ | 2,92 T | 26,85% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 417,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 123,93 Tr | 64,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 85,36 Tr | -26,38% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -151,08 Tr | -24,49% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 85,49 Tr | 172,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 13,87 Tr | 111,26% |
Dòng tiền tự do | -451,82 Tr | -208,00% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
23 thg 5, 2001
Trang web
Nhân viên
2.678