Trang chủ002970 • SHE
add
Streamax Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
60,91 ¥
Mức chênh lệch một ngày
59,48 ¥ - 64,48 ¥
Phạm vi một năm
38,05 ¥ - 64,48 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
10,99 T CNY
Số lượng trung bình
6,85 Tr
Tỷ số P/E
31,69
Tỷ lệ cổ tức
1,95%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 537,11 Tr | -29,86% |
Chi phí hoạt động | 178,50 Tr | 2,55% |
Thu nhập ròng | 70,97 Tr | -26,55% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,21 | 4,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 98,85 Tr | -19,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,33 T | 39,70% |
Tổng tài sản | 3,16 T | 7,41% |
Tổng nợ | 1,25 T | -5,19% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,92 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 177,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,61 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,91% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 70,97 Tr | -26,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | 106,27 Tr | -35,92% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 17,01 Tr | 230,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -98,16 Tr | -372,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 14,40 Tr | -92,36% |
Dòng tiền tự do | -61,01 Tr | -1.490,50% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 9, 2002
Trang web
Nhân viên
2.000